Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:55:05 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013728 | ||
10:55:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
10:54:55 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013041 | ||
10:54:31 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011758 | ||
10:54:21 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
10:54:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012004 | ||
10:53:44 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003459 | ||
10:53:40 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00066854 | ||
10:53:36 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001162 | ||
10:53:04 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002289 | ||
10:53:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
10:52:50 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
10:52:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000795 | ||
10:52:03 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:51:53 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
10:51:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011879 | ||
10:51:27 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007021 | ||
10:51:23 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001547 | ||
10:51:07 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
10:51:04 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
