Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:26:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001404 | ||
08:26:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:26:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
08:26:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003905 | ||
08:26:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
08:26:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000454 | ||
08:26:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
08:26:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002373 | ||
08:26:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001127 | ||
08:26:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:26:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:26:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
08:26:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001954 | ||
08:25:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:25:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001412 | ||
08:25:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00080984 | ||
08:25:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00027777 | ||
08:25:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008572 | ||
08:25:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
08:25:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 |
