Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:26:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
21:25:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:25:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002079 | ||
21:25:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000821 | ||
21:25:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
21:25:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
21:25:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:25:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:25:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017531 | ||
21:25:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
21:25:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000236 | ||
21:25:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
21:24:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001508 | ||
21:24:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
21:24:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
21:24:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
21:24:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
21:24:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:24:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001011 | ||
21:24:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 |
