Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:25:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003898 | ||
14:25:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
14:25:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
14:25:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000772 | ||
14:25:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000059 | ||
14:25:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:25:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001088 | ||
14:24:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005633 | ||
14:24:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
14:24:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002099 | ||
14:24:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
14:24:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
14:24:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
14:24:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
14:24:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
14:24:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000129 | ||
14:23:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
14:23:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001037 | ||
14:23:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
14:23:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 |
