Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:54:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
06:53:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
06:53:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
06:53:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
06:53:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
06:53:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
06:53:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:53:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:53:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000626 | ||
06:52:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
06:52:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002942 | ||
06:52:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:52:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004769 | ||
06:52:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:52:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005294 | ||
06:52:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
06:52:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:52:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
06:51:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:51:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 |
