Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000605 | ||
23:04:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001417 | ||
23:04:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:04:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
23:04:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
23:04:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000988 | ||
23:04:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
23:04:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000758 | ||
23:04:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000496 | ||
23:03:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:03:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:03:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:03:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:03:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
23:03:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001155 | ||
23:03:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001162 | ||
23:03:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023778 | ||
23:03:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007262 | ||
23:03:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002289 | ||
23:03:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015377 |
