Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:07:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002148 | ||
23:07:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001759 | ||
23:07:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:06:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003606 | ||
23:06:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000237 | ||
23:06:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003688 | ||
23:06:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
23:06:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:06:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
23:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:06:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
23:06:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000319 | ||
23:06:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:06:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000396 | ||
23:06:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002068 | ||
23:06:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
23:05:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:05:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001416 | ||
23:05:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
23:05:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000725 |
