Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | $0,0007733 | 11.931 | 554 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 36,22% | 16:31:13 30/10/2024 | |
| 582 | $0,006187 | 47.319 | 553 | Quá trình đúc đã đóng | 03:50:17 05/06/2024 | |
| 583 | $0,0000116 | 47.473 | 553 | Quá trình đúc đã đóng | 19:33:17 15/10/2024 | |
| 584 | 0 | 1.079 | 552 | Quá trình đúc đã đóng | 22:36:56 27/04/2024 | |
| 585 | $0,00001314 | 26.084 | 550 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:25 14/06/2024 | |
| 586 | $0,1392 | 101.968 | 550 | Quá trình đúc đã đóng | 04:51:15 21/10/2024 | |
| 587 | < $0,00000001 | 3.102 | 549 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,58% | 11:52:52 04/02/2025 | |
| 588 | $0,03866 | 8.804 | 548 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 18,08% | 11:46:39 27/10/2024 | |
| 589 | $0,000002784 | 7.481 | 547 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 66,35% | 17:54:55 22/04/2024 | |
| 590 | $0,001531 | 413 | 545 | Quá trình đúc đã đóng | 23:22:20 15/10/2024 | |
| 591 | $0,000232 | 3.117 | 544 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,11% | 07:07:42 24/05/2024 | |
| 592 | 0 | 7.471 | 544 | Tổng cung cố định | 10:10:41 25/05/2024 | |
| 593 | $0,0003402 | 54.521 | 544 | Quá trình đúc đã đóng | 18:01:37 19/11/2024 | |
| 594 | $0,000003248 | 1.661 | 543 | Tổng cung cố định | 01:19:56 11/06/2024 | |
| 595 | $0,00201 | 5.194 | 542 | Tổng cung cố định | 09:07:44 26/04/2024 | |
| 596 | $0,003866 | 2.627 | 542 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,17% | 10:26:44 26/08/2024 | |
| 597 | $0,00005413 | 1.434 | 539 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,11% | 18:22:18 19/01/2025 | |
| 598 | $0,000004795 | 11.202 | 536 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,26% | 19:54:51 31/12/2024 | |
| 599 | $0,00001539 | 12.155 | 535 | Quá trình đúc đã đóng | 13:00:41 20/04/2024 | |
| 600 | $3,0935 | 5.579 | 535 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 21:42:32 24/07/2024 |



















