Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5501 | -- | 13 | 7 | Tổng cung cố định | 08:50:40 09/12/2024 | |
| 5502 | -- | 8 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 00:25:22 18/12/2024 | |
| 5503 | -- | 24 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,92% | 06:12:24 20/12/2024 | |
| 5504 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,28% | 17:07:26 20/12/2024 | |
| 5505 | -- | 140 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,8% | 14:11:13 25/12/2024 | |
| 5506 | -- | 36 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,48% | 12:21:29 31/12/2024 | |
| 5507 | -- | 23 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 16:39:39 01/01/2025 | |
| 5508 | -- | 60 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 00:49:12 05/01/2025 | |
| 5509 | -- | 31 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,34% | 10:27:23 08/01/2025 | |
| 5510 | -- | 37 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70,01% | 11:31:52 08/01/2025 | |
| 5511 | -- | 66 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 05:12:01 09/01/2025 | |
| 5512 | -- | 9 | 7 | Tổng cung cố định | 14:21:17 09/01/2025 | |
| 5513 | -- | 19 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70,01% | 04:20:38 10/01/2025 | |
| 5514 | -- | 20 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 87,51% | 10:18:53 10/01/2025 | |
| 5515 | -- | 48 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,19% | 03:56:53 18/01/2025 | |
| 5516 | -- | 28 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,03% | 09:14:50 28/01/2025 | |
| 5517 | -- | 23 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:43:35 28/01/2025 | |
| 5518 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4% | 16:01:23 23/02/2025 | |
| 5519 | -- | 232 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 12,06% | 17:15:51 22/03/2025 | |
| 5520 | -- | 15 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 01:21:09 25/03/2025 |











