Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3021 | -- | 405 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 23,84% | 06:25:28 20/10/2024 | |
| 3022 | 0 | 987 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,56% | 20:48:35 20/10/2024 | |
| 3023 | 0 | 526 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,03% | 16:19:15 21/10/2024 | |
| 3024 | 0 | 59.115 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 14:39:33 23/10/2024 | |
| 3025 | -- | 354 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,51% | 11:57:12 24/11/2024 | |
| 3026 | $0,01023 | 219 | 34 | Tổng cung cố định | 09:40:39 30/11/2024 | |
| 3027 | -- | 1.164 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 01:11:22 06/01/2025 | |
| 3028 | 0 | 14 | 34 | Tổng cung cố định | 04:19:40 19/02/2025 | |
| 3029 | 0 | 746 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,89% | 15:04:42 15/07/2025 | |
| 3030 | -- | 84 | 34 | Tổng cung cố định | 21:19:19 26/08/2025 | |
| 3031 | -- | 255 | 34 | Tổng cung cố định | 02:16:18 30/09/2025 | |
| 3032 | -- | 728 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,07% | 09:41:41 10/10/2025 | |
| 3033 | -- | 40 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 23:43:05 03/01/2026 | |
| 3034 | -- | 186 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,02% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3035 | 0 | 189 | 33 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3036 | 0 | 118 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3037 | -- | 183 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,52% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3038 | 0 | 76 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,18% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3039 | 0 | 142 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,39% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3040 | 0 | 38.530 | 33 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 |













