
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $28,56M +0,68% | $0,028565 | 0 | 126,78K | $1,39M | 124 57/67 | $5,41K | + $1,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $137,78M -0,56% | $0,13778 | 0 | 30,19K | $377,57K | 25 11/14 | $973,66 | -$966,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |
WARPED 4 tháng 0x50c9...RPED | -- +2,01% | $0,00012902 | 0 | 428 | $221,45K | 1 1/0 | $100,16 | + $100,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,59M -0,66% | $0,00015992 | 0 | 73,88K | $267,96K | 10 6/4 | $187,22 | -$79,59 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 29% 0% 0% 0% |
![]() TAKE 8 tháng 0x76a4...TAKE | $30,55M +1,01% | $0,030558 | 0 | 8,36K | $83,82K | 65 20/45 | $869,18 | + $154,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 10% 0% 0% 0% |
LOFI 1 năm 0xf22d...LOFI | $4,32M +1,29% | $0,0043272 | 0 | 23,89K | $99,61K | 5 5/0 | $40,46 | + $40,46 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
BLUE 1 năm 0xe1b4...BLUE | -- +0,21% | $0,017322 | 0 | 318,22K | $112,80K | 95 80/15 | $297,29 | -$259,48 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $373,38M +0,05% | $0,074678 | 0 | 127,81K | $1,85M | 809 403/406 | $103,44K | -$14,07K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
vSUI 2 năm 0x549e...CERT | $0,00 +0,25% | $1,008 | 0 | 76,84K | $234,64K | 48 36/12 | $620,28 | + $547,96 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $44,56M 0,00% | $0,0045081 | 0 | 2,07K | $573,40K | 25 8/17 | $519,57 | -$337,99 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
HAEDAL 12 tháng 0x3a30...EDAL | $34,60M +0,29% | $0,034606 | 0 | 24,59K | $824,60K | 69 59/10 | $1,35K | + $1,17K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 59% 0% 0% 0% |
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- +0,03% | $1,000 | 0 | 1,32K | $3,40M | 87 50/37 | $4,11K | + $215,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $191,13M -1,07% | $0,19114 | 0 | 18,01K | $1,39M | 207 98/109 | $39,30K | -$6,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
SUAI 1 năm 0xbc73...SUAI | $222,95K +0,71% | $0,00022295 | 0 | 11,99K | $31,32K | 6 3/3 | $193,32 | -$0,21197 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 18% 0% 0% 0% |

