
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $139,54M +0,51% | $0,13954 | 0 | 30,19K | $380,44K | 57 33/24 | $2,52K | + $446,77 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |
![]() TAKE 8 tháng 0x76a4...TAKE | $30,15M -1,04% | $0,030156 | 0 | 8,34K | $82,79K | 89 24/65 | $1,17K | -$188,31 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 10% 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $28,10M -0,74% | $0,028109 | 0 | 126,77K | $1,37M | 91 25/66 | $9,34K | -$2,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
LOFI 1 năm 0xf22d...LOFI | $4,23M -1,58% | $0,0042334 | 0 | 23,89K | $99,05K | 23 16/7 | $524,19 | + $22,67 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
BLUE 1 năm 0xe1b4...BLUE | -- -0,07% | $0,017338 | 0 | 318,22K | $112,74K | 13 5/8 | $221,69 | -$13,9 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $369,77M -0,29% | $0,073955 | 0 | 127,81K | $1,90M | 699 382/317 | $76,12K | + $20,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
vSUI 2 năm 0x549e...CERT | $0,00 -0,32% | $1,002 | 0 | 76,84K | $233,57K | 52 30/22 | $211,31 | + $152,94 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $44,79M +0,78% | $0,004531 | 0 | 2,07K | $575,40K | 39 39/0 | $5,11K | + $5,11K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $196,64M -1,16% | $0,19664 | 0 | 18,01K | $1,40M | 178 73/105 | $23,03K | -$6,93K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
US 4 tháng 0xee96...::US | $42,72M +0,35% | $0,0042724 | 0 | 2,18K | $485,33K | 18 10/8 | $3,53K | -$552,2 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $93,25M +0,42% | $0,0093252 | 0 | 1,47K | $988,07K | 30 14/16 | $6,73K | + $1,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
Toilet 1 năm 0xc5b6...ILET | $213,50K -1,17% | $0,0₄21351 | 0 | 223,96K | $25,63K | 1 1/0 | $9,915 | + $9,915 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 20% 0% 0% 0% |
ALPHA 1 năm 0xfe3a...LPHA | $1,49M -0,51% | $0,99415 | 0 | 9,44K | $20,28K | 6 3/3 | $9,466 | -$1,026 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 15% 0% 0% 0% |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $155,85M -0,43% | $0,030821 | 0 | 85,59K | $2,46M | 497 298/199 | $33,86K | + $8,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |

