
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
Token Bóng đá
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-1,85%
Tổng khối lượng
$1,81B
Tổng MCap
$223,00B
Tổng cộng 105 token
23
/
4
/
78
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $190,65B -0,93% | $1,57K | $346,02M | 179,87K 87,2K/92,67K | $1,74B |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,60B -1,36% | $58,59K | $178,11M | 1,9K 769/1,13K | $28,64M |
LBTC 2 năm 0x8236...4494 | $480,40M -1,48% | $58,72K | $7,59M | 156 103/53 | $5,39M |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $7,18B -1,38% | $7,187 | $48,14M | 1,67K 764/906 | $3,76M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $290,76M -1,38% | $58,56K | $285,45M | 542 215/327 | $3,07M |
LsETH 3 năm 0x8c1b...6549 | $550,69M -0,97% | $1,75K | $4,96M | 118 71/47 | $2,92M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $2,77B -2,80% | $2,774 | $104,15M | 1,99K 887/1,11K | $2,86M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,37B -5,21% | $85,67 | $8,32M | 4,32K 1,9K/2,42K | $2,67M |
frxETH 3 năm 0x5e84...aa1f | $103,90M -1,14% | $1,57K | $10,23M | 156 81/75 | $1,86M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $88,16M 0,00% | $0,99998 | $9,97M | 33 4/29 | $1,73M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,22B -2,12% | $0,052419 | $4,58M | 1,32K 635/685 | $1,47M |
ENA 2 năm 0x57e1...6061 | $662,50M -5,31% | $0,071285 | $2,50M | 1,28K 640/646 | $1,22M |
SYN 3 năm 0x0f2d...9f29 | $105,00M -13,86% | $0,46812 | $238,21K | 4,54K 2,26K/2,27K | $1,08M |
AZTEC 4 tháng 0xa27e...62d2 | $36,93M -0,36% | $0,012826 | $10,41M | 902 441/461 | $1,05M |
