
Thịnh hành
Hàng đầu
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
Thịnh hành trên Pools.trade
Lưu trữ/ Quang học
Cổ phiếu có thể giao dịch 24/7
HST Robinhood Chain
Earnings Radar
ETF
AI Concept
Cổ phiếu Crypto
Cảm hứng SpaceX
Top 20 cổ phiếu Mỹ theo MCap
Năng lượng
Kim loại quý
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | Thay đổi MCap/1 giờ | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch 1 giờ | Khối lượng 1 giờ | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
sato 3 tháng 0x829f...7f09 | $2,74M +0,19% | $0,17767 | 16 | 8,83K | $143,36K | 48 28/20 | $3,05K | -$178,71 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 10% <1% -- <1% | |
NES 1 tháng 0x230f...2995 | $28,26M +1,69% | $0,2191 | 1 | 28,43K | $1,54M | 82 51/31 | $22,87K | + $6,39K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- | |
V4 17 ngày 0x7987...24ee | $505,37K -4,48% | $0,00050538 | 48 | 1,97K | $98,02K | 45 26/19 | $5,12K | -$631,5 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 19% 0% -- 3% | |
RELICS 10 ngày 0x8f29...2da9 | $356,3K +5,79% | $35,63 | 18 | 745 | $77,18K | 4 2/2 | $1,4K | + $901,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 19% 0% -- 13% | |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,47B +1,48% | $9,472 | 67 | 903,94K | $46,92M | 171 109/62 | $99,37K | + $55K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 28% 0% -- 0% | |
uPEG 4 tháng 0x44b2...5505 | $5,84M +1,13% | $584,82 | 43 | 4,93K | $326,85K | 25 13/12 | $3,67K | + $1,18K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 9% 0% <1% <1% | |
ETHFI 2 năm 0xfe0c...c0eb | $493,54M +1,16% | $0,50699 | 38 | 108,45K | $946,47K | 18 11/7 | $2,46K | + $1,68K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 59% 0% 0% 0% | |
PRISM 14 ngày 0xcf4d...e040 | $3,02M +1,11% | $604,4 | 23 | 725 | $241,5K | 18 9/9 | $10,44K | + $50,82 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 38% <1% -- 0% | |
H 1 tháng 0xe76c...5de1 | $1,39B -2,62% | $0,13981 | 8 | 183,15K | $1,26M | 98 41/57 | $38,91K | -$6,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% -- -- <1% | |
EIGEN 1 năm 0xec53...1f83 | $147,33M +1,25% | $0,16857 | 57 | 223,42K | $1,5M | 12 11/1 | $416,44 | + $410,4 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 33% 0% 0% 0% | |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,09B +2,31% | $63,02K | 19 | 84,69K | $155,97M | 81 25/56 | $1M | -$963,95K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 80% 0% -- 0% | |
GHO 3 năm 0x40d1...6c2f | $698,07M -0,01% | $0,99867 | 17 | 7,85K | $23,03M | 45 25/20 | $25,94K | -$2,59K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 97% 0% 0% 0% | |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,29B +0,43% | $3,294 | 61 | 388,11K | $84,15M | 136 65/71 | $100K | -$12,17K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 38% 0% -- 0% | |
NEAR 3 năm 0x85f1...f6a4 | $5,49M +0,55% | $1,610 | 8 | 12,76K | $1,64M | 5 5/0 | $473,96 | + $473,96 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 33% 0% 0% 0% |
