
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
Token Bóng đá
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-1,81%
Tổng khối lượng
$1,73B
Tổng MCap
$222,96B
Tổng cộng 105 token
24
/
6
/
75
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $190,65B -1,28% | $1,56K | $345,88M | 179,45K 86,95K/92,5K | $1,66B |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,60B -1,38% | $58,61K | $178,09M | 1,9K 772/1,13K | $28,85M |
LBTC 2 năm 0x8236...4494 | $480,40M -1,48% | $58,72K | $7,59M | 156 103/53 | $5,39M |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $7,16B -1,83% | $7,169 | $48,20M | 1,66K 771/892 | $3,76M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $290,31M -1,56% | $58,47K | $285,46M | 553 222/331 | $3,32M |
LsETH 3 năm 0x8c1b...6549 | $550,69M -0,97% | $1,75K | $4,96M | 118 71/47 | $2,92M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $2,78B -3,01% | $2,786 | $104,30M | 1,89K 881/1,01K | $2,72M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,36B -5,84% | $85,47 | $8,35M | 4,39K 1,91K/2,47K | $2,72M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $88,16M 0,00% | $0,99998 | $9,97M | 34 5/29 | $2,36M |
frxETH 3 năm 0x5e84...aa1f | $103,90M -1,20% | $1,57K | $10,23M | 161 83/78 | $1,86M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,22B -1,67% | $0,052684 | $4,57M | 1,32K 638/684 | $1,47M |
ENA 2 năm 0x57e1...6061 | $660,18M -5,83% | $0,071035 | $2,49M | 1,26K 624/643 | $1,21M |
SYN 3 năm 0x0f2d...9f29 | $110,08M -6,40% | $0,49068 | $249,82K | 4,53K 2,28K/2,25K | $1,06M |
AZTEC 4 tháng 0xa27e...62d2 | $36,93M -0,36% | $0,012826 | $10,41M | 899 444/455 | $1,05M |
