
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
Token Bóng đá
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-1,54%
Tổng khối lượng
$1,81B
Tổng MCap
$222,98B
Tổng cộng 105 token
27
/
4
/
74
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $190,65B -0,28% | $1,57K | $345,71M | 180,45K 86,98K/93,46K | $1,74B |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,61B -0,91% | $58,60K | $177,38M | 1,87K 767/1,1K | $28,07M |
LBTC 2 năm 0x8236...4494 | $481,17M -1,32% | $58,81K | $7,59M | 157 103/54 | $5,39M |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $7,20B -0,59% | $7,201 | $48,09M | 1,67K 775/896 | $3,75M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $290,59M -1,27% | $58,53K | $285,43M | 533 212/321 | $3,06M |
LsETH 3 năm 0x8c1b...6549 | $550,85M -0,94% | $1,75K | $4,96M | 119 71/48 | $2,92M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $2,75B -2,33% | $2,757 | $103,86M | 1,95K 902/1,05K | $2,83M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,37B -4,00% | $85,77 | $8,35M | 4,16K 1,88K/2,27K | $2,55M |
frxETH 3 năm 0x5e84...aa1f | $104,02M -0,68% | $1,57K | $10,23M | 149 75/74 | $1,86M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $88,16M 0,00% | $0,99998 | $9,97M | 28 4/24 | $1,57M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,22B -2,13% | $0,052406 | $4,58M | 1,21K 548/667 | $1,43M |
ENA 2 năm 0x57e1...6061 | $659,62M -3,07% | $0,070975 | $2,50M | 1,2K 618/586 | $1,12M |
AZTEC 4 tháng 0xa27e...62d2 | $36,66M +0,01% | $0,012733 | $10,35M | 912 443/469 | $1,06M |
SYN 3 năm 0x0f2d...9f29 | $111,52M -14,56% | $0,49718 | $245,70K | 4,53K 2,27K/2,26K | $1,02M |
