Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,0855 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0,268 | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 1,734299 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:15:00 21/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
