Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,001073 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 46,962007 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:53:00 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
