Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,77 | 0TRX | |||||
17:14:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,55 | 0TRX | |||||
17:13:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,55 | 0TRX | |||||
19:10:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,48 | 0TRX | |||||
19:21:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,21 | 0,27 | |||||
14:41:18 28/04/2026 | Chuyển TRX | 399.993,953 | 0TRX | |||||
23:41:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 399.991,4265 | 0TRX | |||||
08:26:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 397.523 | 0TRX | |||||
06:47:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 396.600 | 2,1296 | |||||
12:01:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 394.850 | 1,3616 | |||||
08:04:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 394.692 | 0TRX | |||||
08:06:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 394.691,724 | 0,276 | |||||
22:17:00 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 394.000 | 1,3607 | |||||
01:56:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 390.119,861107 | 0TRX | |||||
01:52:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 390.119,861102 | 0TRX | |||||
09:40:36 28/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 384.930,70339 | 0TRX | |||||
14:29:09 28/04/2026 | TRX Unstake 2.0 | 382.586 | 0,257 | |||||
08:14:33 28/04/2026 | TRX Unstake 2.0 | 382.335 | 0TRX | |||||
23:24:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 381.300 | 0TRX | |||||
23:23:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 381.298,5 | 0TRX |
