Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:52:09 27/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 931.000 | 0TRX | |||||
15:51:33 27/04/2026 | Chuyển TRX | 931.000 | 0TRX | |||||
08:26:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 908.624 | 0TRX | |||||
16:41:18 27/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 905.000 | 0TRX | |||||
16:40:33 27/04/2026 | Chuyển TRX | 904.900,78499 | 0TRX | |||||
22:41:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 900.000 | 1,4742 | |||||
16:27:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 870.040,070596 | 0,27 | |||||
16:26:54 27/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 869.639,598037 | 0,253 | |||||
08:26:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 851.835 | 0TRX | |||||
16:30:36 27/04/2026 | Chuyển TRX | 843.291,930058 | 0TRX | |||||
19:40:45 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 842.413,830625 | 24,5984 | |||||
21:51:33 27/04/2026 | Chuyển TRX | 827.607,5 | 0TRX | |||||
21:52:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 827.607,23 | 0,27 | |||||
15:46:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 820.001,000004 | 0TRX | |||||
16:05:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 820.000,006033 | 0TRX | |||||
15:48:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 820.000,006032 | 0TRX | |||||
15:45:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 820.000 | 0,27 | |||||
19:36:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 809.551,518469 | 0TRX | |||||
19:32:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 809.551,518469 | 0TRX | |||||
18:42:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 802.717,000001 | 0TRX |
