Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:38:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 680.013,255115 | 0TRX | |||||
21:36:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 680.000 | 0,27 | |||||
00:29:36 27/04/2026 | Chuyển TRX | 668.003,2383 | 0TRX | |||||
17:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 636.525,98 | 0TRX | |||||
06:52:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 615.642,169041 | 0TRX | |||||
16:30:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 606.827,013761 | 0TRX | |||||
04:11:42 27/04/2026 | Chuyển TRX | 606.155,253816 | 0,276 | |||||
21:47:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 603.345,711389 | 24,6982 | |||||
20:06:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 600.000 | 0TRX | |||||
20:05:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 600.000 | 0,27 | |||||
02:52:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 599.884,658104 | 0,276 | |||||
07:38:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 599.113 | 0TRX | |||||
07:42:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 599.111,37081 | 0,276 | |||||
01:55:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 594.238,473518 | 0,276 | |||||
00:55:42 27/04/2026 | Chuyển TRX | 588.728,294576 | 0TRX | |||||
04:19:51 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 584.782 | 0TRX | |||||
23:27:45 26/04/2026 | Chuyển TRX | 582.596,600825 | 0,276 | |||||
22:18:45 26/04/2026 | Chuyển TRX | 576.560,362492 | 0TRX | |||||
04:59:45 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 574.810 | 0TRX | |||||
20:47:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 568.618,979809 | 0,276 |
