OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.198.255 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
67 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10751587
05:34:48 29/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
135
56.253
bytes
26.648.497
44,42%
60.000.000
1,05
Gwei
0,006694
ETH
10751586
05:34:36 29/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
105
70.851
bytes
27.613.193
46,03%
59.999.943
1,3
Gwei
0,013365
ETH
10751585
05:34:24 29/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
123
51.061
bytes
23.484.504
39,18%
59.941.408
1,14
Gwei
0,007127
ETH
10751584
05:34:12 29/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
109
71.176
bytes
21.833.235
36,39%
60.000.000
1,1
Gwei
0,005169
ETH
10751583
05:34:00 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
237
129.926
bytes
57.699.717
96,17%
60.000.000
1,11
Gwei
0,019336
ETH
10751582
05:33:24 29/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
109
48.452
bytes
18.144.220
30,25%
60.000.000
1,14
Gwei
0,005813
ETH
10751581
05:33:12 29/04/2026
0x14627ea0e2b27b817dbff94c3da383bb73f8c30b
120
46.452
bytes
25.176.669
41,97%
60.000.000
1,01
Gwei
0,004591
ETH
10751580
05:33:00 29/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
99
75.037
bytes
22.014.592
36,7%
60.000.000
1,01
Gwei
0,003314
ETH
10751579
05:32:48 29/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
173
94.549
bytes
46.198.421
77%
60.000.000
1
Gwei
0,009133
ETH
10751578
05:32:24 29/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
260
113.498
bytes
53.230.354
88,72%
60.000.000
1,04
Gwei
0,016523
ETH
10751577
05:31:48 29/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
78
31.152
bytes
14.636.126
24,4%
60.000.000
1,17
Gwei
0,005651
ETH
10751576
05:31:36 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
126
56.472
bytes
29.950.056
49,92%
60.000.000
996
Mwei
0,006179
ETH
10751575
05:31:24 29/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
129
57.519
bytes
27.083.899
45,14%
60.000.000
945,86
Mwei
0,003967
ETH
10751574
05:31:12 29/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
137
65.901
bytes
29.475.438
49,13%
60.000.000
1,07
Gwei
0,008131
ETH
10751573
05:31:00 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
115
56.194
bytes
37.143.212
61,91%
60.000.000
999,02
Mwei
0,00821
ETH
10751572
05:30:48 29/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
193
72.420
bytes
42.575.732
70,96%
60.000.000
1,01
Gwei
0,011727
ETH
10751571
05:30:24 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
96
48.653
bytes
15.554.058
25,93%
60.000.000
957,72
Mwei
0,002661
ETH
10751570
05:30:12 29/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
121
66.813
bytes
30.082.225
50,14%
60.000.000
1,01
Gwei
0,006825
ETH
10751569
05:30:00 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
108
59.428
bytes
21.303.183
35,51%
60.000.000
984,4
Mwei
0,00359
ETH
10751568
05:29:48 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
122
83.092
bytes
29.691.602
49,49%
60.000.000
1,05
Gwei
0,007022
ETH
  • 1
  • 65
  • 66
  • 67
  • 68
  • 69
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana