OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.197.137 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
46 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10750889
02:59:00 29/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
131
53.304
bytes
29.786.752
49,65%
60.000.000
951,45
Mwei
0,005192
ETH
10750888
02:58:48 29/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
112
104.980
bytes
32.782.893
54,64%
60.000.000
1,39
Gwei
0,020412
ETH
10750887
02:58:36 29/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
154
51.080
bytes
31.813.389
53,03%
60.000.000
951,61
Mwei
0,006017
ETH
10750886
02:58:24 29/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
109
48.978
bytes
30.794.902
51,33%
60.000.000
910,45
Mwei
0,004635
ETH
10750885
02:58:12 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
156
59.016
bytes
33.916.276
56,53%
60.000.000
937,75
Mwei
0,006444
ETH
10750884
02:58:00 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
133
82.567
bytes
37.483.742
62,48%
59.999.943
1,09
Gwei
0,013985
ETH
10750883
02:57:48 29/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
145
50.831
bytes
31.137.113
51,95%
59.941.408
843,85
Mwei
0,003805
ETH
10750882
02:57:36 29/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
149
62.825
bytes
36.505.589
60,85%
60.000.000
891,79
Mwei
0,006907
ETH
10750881
02:57:24 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
142
57.143
bytes
25.066.144
41,78%
60.000.000
885,43
Mwei
0,004214
ETH
10750880
02:57:12 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
137
58.818
bytes
28.040.809
46,74%
59.999.886
942,35
Mwei
0,006144
ETH
10750879
02:57:00 29/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
139
53.937
bytes
30.708.982
51,24%
59.941.351
961,22
Mwei
0,007376
ETH
10750878
02:56:48 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
143
76.478
bytes
33.637.638
56,07%
59.999.943
1,08
Gwei
0,012467
ETH
10750877
02:56:36 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
153
62.528
bytes
36.675.139
61,19%
59.941.408
868,03
Mwei
0,006495
ETH
10750876
02:56:24 29/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
120
58.094
bytes
28.896.730
48,17%
60.000.000
882,65
Mwei
0,005448
ETH
10750875
02:56:12 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
131
47.527
bytes
21.016.902
35,03%
60.000.000
913,3
Mwei
0,004039
ETH
10750874
02:56:00 29/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
118
62.404
bytes
27.755.912
46,26%
60.000.000
940,48
Mwei
0,0059
ETH
10750873
02:55:48 29/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
243
94.776
bytes
56.294.457
93,83%
60.000.000
865,22
Mwei
0,011776
ETH
10750872
02:55:24 29/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
133
61.076
bytes
30.251.486
50,42%
60.000.000
856,67
Mwei
0,00609
ETH
10750871
02:55:12 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
176
92.276
bytes
47.391.018
78,99%
60.000.000
816,79
Mwei
0,009749
ETH
10750870
02:55:00 29/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
132
64.517
bytes
25.541.301
42,57%
60.000.000
846,07
Mwei
0,005707
ETH
  • 1
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana