OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.192.974 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
405 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10739548
09:24:12 27/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
140
162.306
bytes
52.399.475
87,34%
60.000.000
1,09
Gwei
0,037792
ETH
10739547
09:24:00 27/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
129
60.643
bytes
28.805.491
48,01%
60.000.000
749,06
Mwei
0,010797
ETH
10739546
09:23:48 27/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
102
108.832
bytes
33.284.272
55,48%
60.000.000
1,07
Gwei
0,023331
ETH
10739545
09:23:36 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
116
98.874
bytes
38.538.983
64,24%
60.000.000
922,13
Mwei
0,0218
ETH
10739544
09:23:24 27/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
139
61.286
bytes
36.548.898
60,92%
60.000.000
651,38
Mwei
0,011124
ETH
10739543
09:23:12 27/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
87
37.124
bytes
12.556.940
20,93%
60.000.000
713,48
Mwei
0,00426
ETH
10739542
09:23:00 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
129
78.900
bytes
43.745.159
72,91%
60.000.000
830,54
Mwei
0,020849
ETH
10739541
09:22:48 27/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
130
124.145
bytes
43.054.120
71,76%
60.000.000
981,71
Mwei
0,027814
ETH
10739540
09:22:36 27/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
87
45.605
bytes
20.437.936
34,07%
60.000.000
602,68
Mwei
0,005172
ETH
10739539
09:22:24 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
210
125.848
bytes
58.605.650
97,68%
60.000.000
813,79
Mwei
0,029386
ETH
10739538
09:22:00 27/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
86
39.142
bytes
13.687.067
22,82%
60.000.000
626,99
Mwei
0,003994
ETH
10739537
09:21:48 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
109
179.791
bytes
29.922.163
49,88%
60.000.000
599,37
Mwei
0,007903
ETH
10739536
09:21:36 27/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
129
251.481
bytes
32.519.545
54,2%
60.000.000
557,38
Mwei
0,007336
ETH
10739535
09:21:24 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
146
109.443
bytes
37.116.150
61,87%
60.000.000
511,46
Mwei
0,007024
ETH
10739534
09:21:12 27/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
130
139.119
bytes
31.221.876
52,04%
60.000.000
665,67
Mwei
0,010774
ETH
10739533
09:21:00 27/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
104
47.215
bytes
27.158.301
45,27%
60.000.000
745,17
Mwei
0,011426
ETH
10739532
09:20:48 27/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
271
99.208
bytes
41.243.800
68,74%
60.000.000
721,4
Mwei
0,016971
ETH
10739531
09:20:36 27/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
88
50.324
bytes
19.059.287
31,77%
60.000.000
581,34
Mwei
0,004891
ETH
10739530
09:20:24 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
218
76.476
bytes
32.751.732
54,59%
60.000.000
599,26
Mwei
0,009112
ETH
10739529
09:20:12 27/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
112
48.070
bytes
26.347.612
43,92%
60.000.000
715,89
Mwei
0,010273
ETH
  • 1
  • 403
  • 404
  • 405
  • 406
  • 407
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana