OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.195.275 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
40 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10749147
20:34:24 28/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
118
53.133
bytes
21.127.498
35,22%
60.000.000
280,63
Mwei
0,005706
ETH
10749146
20:34:12 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
148
61.744
bytes
25.213.193
42,03%
60.000.000
270,17
Mwei
0,006541
ETH
10749145
20:34:00 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
162
95.308
bytes
30.444.856
50,75%
60.000.000
242,17
Mwei
0,007046
ETH
10749144
20:33:48 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
126
53.724
bytes
15.947.727
26,58%
60.000.000
316,02
Mwei
0,004858
ETH
10749143
20:33:36 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
162
68.118
bytes
30.101.152
50,17%
60.000.000
176,75
Mwei
0,004977
ETH
10749142
20:33:24 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
152
70.068
bytes
27.326.600
45,55%
60.000.000
175,08
Mwei
0,004469
ETH
10749141
20:33:12 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
149
94.707
bytes
28.909.049
48,19%
60.000.000
166,1
Mwei
0,004467
ETH
10749140
20:33:00 28/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
156
65.777
bytes
28.432.078
47,39%
60.000.000
253,95
Mwei
0,006889
ETH
10749139
20:32:48 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
145
68.715
bytes
24.620.025
41,04%
60.000.000
249,28
Mwei
0,005844
ETH
10749138
20:32:36 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
138
78.172
bytes
30.250.909
50,42%
60.000.000
169,18
Mwei
0,004758
ETH
10749137
20:32:24 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
181
99.166
bytes
32.921.605
54,87%
60.000.000
348,21
Mwei
0,011076
ETH
10749136
20:32:12 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
178
67.173
bytes
28.382.672
47,31%
60.000.000
248,59
Mwei
0,006719
ETH
10749135
20:32:00 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
146
62.612
bytes
24.710.978
41,19%
60.000.000
385,33
Mwei
0,009223
ETH
10749134
20:31:48 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
106
38.673
bytes
17.173.917
28,63%
60.000.000
503,2
Mwei
0,008422
ETH
10749133
20:31:36 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
178
73.079
bytes
32.611.088
54,36%
60.000.000
168,17
Mwei
0,005071
ETH
10749132
20:31:24 28/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
162
67.671
bytes
23.895.827
39,83%
60.000.000
240,32
Mwei
0,005432
ETH
10749131
20:31:12 28/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
131
82.054
bytes
25.226.244
42,05%
60.000.000
139,92
Mwei
0,003195
ETH
10749130
20:31:00 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
137
57.260
bytes
25.173.846
41,96%
60.000.000
430,11
Mwei
0,010487
ETH
10749129
20:30:48 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
112
48.916
bytes
22.814.900
38,03%
60.000.000
133,01
Mwei
0,002717
ETH
10749128
20:30:36 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
285
134.130
bytes
49.942.733
83,24%
60.000.000
384,16
Mwei
0,018543
ETH
  • 1
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana