OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.196.312 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
305 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10744884
04:53:12 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
139
58.482
bytes
21.805.650
36,35%
60.000.000
141,19
Mwei
0,002791
ETH
10744883
04:53:00 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
170
84.843
bytes
27.154.524
45,26%
60.000.000
284,23
Mwei
0,007356
ETH
10744882
04:52:48 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
127
63.406
bytes
23.732.644
39,56%
60.000.000
200,45
Mwei
0,004432
ETH
10744881
04:52:36 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
166
75.019
bytes
27.099.649
45,17%
60.000.000
135,28
Mwei
0,003291
ETH
10744880
04:52:24 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
166
62.603
bytes
34.225.760
57,05%
60.000.000
195
Mwei
0,006208
ETH
10744879
04:52:12 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
179
70.630
bytes
17.922.760
29,88%
60.000.000
103,56
Mwei
0,001599
ETH
10744878
04:52:00 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
187
143.596
bytes
59.989.446
99,99%
60.000.000
317,72
Mwei
0,018296
ETH
10744877
04:51:24 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
183
75.273
bytes
31.917.861
53,2%
60.000.000
94,13
Mwei
0,002601
ETH
10744876
04:51:12 28/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
139
60.358
bytes
22.230.869
37,06%
59.999.943
196,79
Mwei
0,004084
ETH
10744875
04:51:00 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
161
74.510
bytes
28.770.873
48%
59.941.408
197,17
Mwei
0,005295
ETH
10744874
04:50:48 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
162
64.460
bytes
24.761.141
41,27%
60.000.000
150,51
Mwei
0,003394
ETH
10744873
04:50:36 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
190
74.534
bytes
35.784.436
59,65%
60.000.000
158,91
Mwei
0,005217
ETH
10744872
04:50:24 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
139
120.498
bytes
28.391.941
47,32%
60.000.000
489,68
Mwei
0,013528
ETH
10744871
04:50:12 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
191
94.513
bytes
32.712.424
54,53%
60.000.000
394,31
Mwei
0,012472
ETH
10744870
04:50:00 28/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
169
121.497
bytes
32.644.158
54,41%
60.000.000
214,48
Mwei
0,00658
ETH
10744869
04:49:48 28/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
189
75.147
bytes
34.671.822
57,79%
60.000.000
295,89
Mwei
0,00982
ETH
10744868
04:49:36 28/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
144
56.956
bytes
21.617.796
36,03%
60.000.000
388,69
Mwei
0,008119
ETH
10744867
04:49:24 28/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
170
87.289
bytes
31.368.999
52,29%
60.000.000
331,5
Mwei
0,009989
ETH
10744866
04:49:12 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
135
65.336
bytes
28.366.589
47,28%
60.000.000
298,1
Mwei
0,008083
ETH
10744865
04:49:00 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
277
160.315
bytes
51.174.915
85,3%
60.000.000
293,73
Mwei
0,014414
ETH
  • 1
  • 303
  • 304
  • 305
  • 306
  • 307
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana