OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.196.485 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
58 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10749997
23:42:36 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
135
66.814
bytes
30.308.660
50,52%
60.000.000
688,5
Mwei
0,020284
ETH
10749996
23:42:24 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
122
71.327
bytes
24.618.483
41,04%
59.999.943
276,9
Mwei
0,006332
ETH
10749995
23:42:12 28/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
256
126.066
bytes
46.117.101
76,94%
59.941.408
378,3
Mwei
0,016595
ETH
10749994
23:42:00 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
48
30.042
bytes
8.330.050
13,89%
60.000.000
1,66
Gwei
0,01372
ETH
10749993
23:41:48 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
172
95.189
bytes
33.865.731
56,45%
60.000.000
441,63
Mwei
0,01428
ETH
10749992
23:41:36 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
213
83.434
bytes
35.412.151
59,03%
60.000.000
224,84
Mwei
0,00727
ETH
10749991
23:41:24 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
117
53.028
bytes
18.141.162
30,24%
60.000.000
209,46
Mwei
0,003427
ETH
10749990
23:41:12 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
195
81.382
bytes
34.934.365
58,23%
60.000.000
302,27
Mwei
0,009856
ETH
10749989
23:41:00 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
122
71.557
bytes
31.648.722
52,75%
60.000.000
605,38
Mwei
0,018526
ETH
10749988
23:40:48 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
145
86.131
bytes
26.405.374
44,01%
60.000.000
281,68
Mwei
0,006902
ETH
10749987
23:40:36 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
145
89.123
bytes
34.872.489
58,13%
60.000.000
349,25
Mwei
0,011485
ETH
10749986
23:40:24 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
248
100.441
bytes
42.427.986
70,72%
60.000.000
319,92
Mwei
0,012771
ETH
10749985
23:40:00 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
283
133.414
bytes
48.157.671
80,27%
60.000.000
209,72
Mwei
0,009253
ETH
10749984
23:39:36 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
176
89.931
bytes
31.323.366
52,21%
60.000.000
255,46
Mwei
0,007454
ETH
10749983
23:39:24 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
152
97.167
bytes
34.083.915
56,81%
60.000.000
273,77
Mwei
0,008745
ETH
10749982
23:39:12 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
152
55.276
bytes
27.120.033
45,21%
60.000.000
254,67
Mwei
0,006434
ETH
10749981
23:39:00 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
162
72.285
bytes
29.753.964
49,59%
60.000.000
208,67
Mwei
0,00569
ETH
10749980
23:38:48 28/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
96
45.207
bytes
21.157.965
35,27%
60.000.000
925,32
Mwei
0,019195
ETH
10749979
23:38:36 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
171
93.709
bytes
35.763.378
59,61%
60.000.000
462,49
Mwei
0,015908
ETH
10749978
23:38:24 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
174
77.259
bytes
27.292.027
45,49%
60.000.000
259,6
Mwei
0,006597
ETH
  • 1
  • 56
  • 57
  • 58
  • 59
  • 60
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana