
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
APT 10 tháng 0xa | $372,68M +0,45% | $0,9606 | 0 | -- | $11,57M | 291 171/120 | $47,37K | + $9,18K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
WBTC 9 tháng 0x6884...2a3d | $2,08M 0,00% | $77,64K | 0 | -- | $246,29K | 96 53/43 | $9,46K | -$234,78 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
xBTC 10 tháng 0x8121...a387 | $4,75M +0,16% | $77,85K | 0 | -- | $315,41K | 44 24/20 | $1,90K | -$17,72 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
![]() thAPT 10 tháng 0xa0d9...e011 | $439,72K +0,29% | $0,95195 | 0 | -- | $341,03K | 3 2/1 | $489,43 | -$38,32 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 28% 0% 0% 0% |
AMI 1 năm 0xb365...6451 | $5,12M +0,33% | $0,0051289 | 0 | -- | $151,92K | 44 32/12 | $255,13 | -$41,73 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% 0% 0% |
thAPT 2 năm 0xfaf4...aAPT | $5,33M +0,34% | $0,95206 | 0 | -- | $1,87M | 4 0/4 | $130,29 | -$130,3 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% 0% |
KGEN 6 tháng 0x2a82...4ebc | $32,70M +0,17% | $0,1646 | 0 | -- | $73,14K | 1 0/1 | $100,01 | -$100,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
stAPT 10 tháng 0xb614...e627 | $9,80M +0,61% | $1,152 | 0 | -- | $339,49K | 22 0/22 | $74,82 | -$74,83 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
goAPT 4 tháng 0x5b5c...b249 | $846,17K -3,14% | $0,97234 | 0 | -- | $641,45K | 1 1/0 | $67,21 | + $67,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
PROPS 2 năm 0xe506...ROPS | -- +0,26% | $0,0049881 | 0 | -- | $77,54K | 9 7/2 | $54,17 | + $53,88 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
WETH 2 năm 0xf22b...WETH | $858,25K -0,01% | $2,32K | 0 | -- | $96,73K | 2 0/2 | $16,25 | -$16,26 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
amAPT 10 tháng 0xa259...8e62 | $6,06M +0,24% | $0,95518 | 0 | -- | $3,11M | 6 0/6 | $10,7 | -$10,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% 0% 0% 0% |
RION 9 tháng 0x435a...3a9d | $20,84M -0,05% | $0,20845 | 0 | -- | $78,87K | 3 2/1 | $10,16 | + $10,12 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
stAPT 2 năm 0xd111...ptos | $34,40K +0,68% | $1,024 | 0 | -- | $20,24K | 2 1/1 | $3,590 | -$0,0036046 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 16% 0% 0% 0% |

