OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.195.609 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
312 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10744042
01:49:00 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
112
54.116
bytes
23.513.271
39,19%
60.000.000
214,4
Mwei
0,00248
ETH
10744041
01:48:48 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
137
46.198
bytes
25.217.311
42,03%
60.000.000
314,6
Mwei
0,00513
ETH
10744040
01:48:36 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
127
45.561
bytes
20.775.843
34,63%
60.000.000
254,06
Mwei
0,002877
ETH
10744039
01:48:24 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
121
55.165
bytes
19.473.240
32,46%
60.000.000
362,49
Mwei
0,004704
ETH
10744038
01:48:12 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
139
84.196
bytes
24.976.354
41,63%
60.000.000
302,68
Mwei
0,004476
ETH
10744037
01:48:00 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
120
48.314
bytes
22.472.607
37,46%
60.000.000
521,7
Mwei
0,008859
ETH
10744036
01:47:48 28/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
127
53.173
bytes
22.305.954
37,18%
60.000.000
247,77
Mwei
0,002589
ETH
10744035
01:47:36 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
205
105.291
bytes
43.904.743
73,18%
60.000.000
324,8
Mwei
0,008795
ETH
10744034
01:47:12 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
158
66.205
bytes
27.385.118
45,65%
60.000.000
280,38
Mwei
0,004232
ETH
10744033
01:47:00 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
129
88.024
bytes
25.804.607
43,01%
59.999.943
497,31
Mwei
0,009527
ETH
10744032
01:46:48 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
145
102.109
bytes
29.107.084
48,56%
59.941.408
303,58
Mwei
0,005094
ETH
10744031
01:46:36 28/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
135
57.966
bytes
22.324.245
37,21%
60.000.000
485,51
Mwei
0,007874
ETH
10744030
01:46:24 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
129
90.901
bytes
26.367.399
43,95%
60.000.000
358,18
Mwei
0,005889
ETH
10744029
01:46:12 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
126
81.970
bytes
29.560.450
49,27%
60.000.000
649,64
Mwei
0,01521
ETH
10744028
01:46:00 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
115
49.200
bytes
21.050.385
35,09%
60.000.000
289,54
Mwei
0,003141
ETH
10744027
01:45:48 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
156
69.815
bytes
35.455.020
59,1%
60.000.000
500,99
Mwei
0,012898
ETH
10744026
01:45:36 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
128
63.876
bytes
24.887.666
41,48%
60.000.000
395,58
Mwei
0,006356
ETH
10744025
01:45:24 28/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
229
111.444
bytes
47.865.389
79,78%
60.000.000
289,44
Mwei
0,007609
ETH
10744024
01:45:00 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
119
54.840
bytes
20.156.608
33,6%
60.000.000
301,92
Mwei
0,003343
ETH
10744023
01:44:48 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
108
72.768
bytes
25.956.460
43,27%
60.000.000
266,83
Mwei
0,003334
ETH
  • 1
  • 310
  • 311
  • 312
  • 313
  • 314
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana