Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:01:33 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 23 | 1,1 | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:01:33 04/05/2026 | Chuyển TRX | 88,000009 | 0TRX |
