Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:05:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 391.662,002121 | 0TRX | |||||
01:56:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 390.119,861107 | 0TRX | |||||
01:52:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 390.119,861102 | 0TRX | |||||
08:14:33 28/04/2026 | TRX Unstake 2.0 | 382.335 | 0TRX | |||||
23:24:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 381.300 | 0TRX | |||||
23:23:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 381.298,5 | 0TRX | |||||
16:11:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 379.262,995597 | 24,7017 | |||||
23:48:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 375.417,755011 | 0TRX | |||||
00:01:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 375.417,755 | 0TRX | |||||
01:09:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 375.000 | 0TRX | |||||
01:40:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 373.569,47 | 0,27 | |||||
18:43:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 369.999,724 | 0,276 | |||||
09:09:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 368.651 | 0,27 | |||||
09:08:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 368.651 | 0,27 | |||||
09:10:54 28/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 368.650 | 1 | |||||
15:29:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 361.100,032008 | 0TRX | |||||
15:38:51 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 361.100 | 0,578 | |||||
15:23:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 361.100 | 0TRX | |||||
22:16:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 360.587,500007 | 0TRX | |||||
22:08:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 360.587,5 | 0TRX |
