Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:40:51 26/04/2026 | Chuyển TRX | 159.448,749865 | 0TRX | |||||
11:40:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 159.448,749865 | 0TRX | |||||
16:12:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 159.042,089854 | 0TRX | |||||
16:12:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 159.042,089854 | 0TRX | |||||
16:16:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 159.035,385354 | 0,276 | |||||
01:27:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 159.000 | 0,27 | |||||
03:49:36 27/04/2026 | Chuyển TRX | 158.994,622114 | 0TRX | |||||
19:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 158.994,622114 | 1 | |||||
18:58:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 158.620,664689 | 0,27 | |||||
19:03:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 158.605,560597 | 0TRX | |||||
17:22:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 157.365,920301 | 0TRX | |||||
00:44:42 27/04/2026 | Chuyển TRX | 156.000 | 0,27 | |||||
04:03:33 27/04/2026 | Chuyển TRX | 155.000,647663 | 0TRX | |||||
06:10:33 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 154.493,997059 | 1,123 | |||||
10:28:45 26/04/2026 | Chuyển TRX | 154.493,628705 | 0TRX | |||||
20:57:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 154.315,739008 | 1,1 | |||||
16:23:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 153.723,271996 | 0TRX | |||||
16:23:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 153.723,271996 | 0TRX | |||||
16:26:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 153.722,995996 | 0,276 | |||||
10:48:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 152.735 | 1,1 |
