OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.209.464 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
80 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10762531
21:53:36 30/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
219
101.934
bytes
40.483.499
67,48%
60.000.000
525,67
Mwei
0,021246
ETH
10762530
21:53:24 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
215
75.501
bytes
32.990.433
54,99%
60.000.000
237,91
Mwei
0,007821
ETH
10762529
21:53:12 30/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
159
67.379
bytes
21.893.027
36,49%
60.000.000
290,02
Mwei
0,00633
ETH
10762528
21:53:00 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
218
94.850
bytes
34.337.768
57,23%
60.000.000
157,29
Mwei
0,005371
ETH
10762527
21:52:48 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
275
97.989
bytes
50.114.475
83,53%
60.000.000
339,25
Mwei
0,016962
ETH
10762526
21:52:24 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
188
78.078
bytes
26.846.675
44,75%
60.000.000
250,65
Mwei
0,006707
ETH
10762525
21:52:12 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
210
95.544
bytes
44.651.960
74,42%
60.000.000
310,59
Mwei
0,013835
ETH
10762524
21:52:00 30/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
131
42.882
bytes
16.963.338
28,28%
60.000.000
247,26
Mwei
0,00418
ETH
10762523
21:51:48 30/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
226
141.750
bytes
48.040.788
80,07%
60.000.000
282
Mwei
0,013511
ETH
10762522
21:51:36 30/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
239
134.518
bytes
36.406.267
60,68%
60.000.000
243,07
Mwei
0,008823
ETH
10762521
21:51:24 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
99
33.422
bytes
13.495.606
22,5%
60.000.000
401,62
Mwei
0,005409
ETH
10762520
21:51:12 30/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
150
77.199
bytes
21.192.269
35,33%
60.000.000
359,9
Mwei
0,00761
ETH
10762519
21:51:00 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
236
101.595
bytes
40.324.227
67,21%
60.000.000
264,11
Mwei
0,010619
ETH
10762518
21:50:48 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
49
31.210
bytes
7.579.006
12,64%
60.000.000
786,98
Mwei
0,005958
ETH
10762517
21:50:36 30/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
274
126.198
bytes
38.107.593
63,52%
60.000.000
145,4
Mwei
0,005509
ETH
10762516
21:50:24 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
114
152.625
bytes
59.988.537
99,99%
60.000.000
550,32
Mwei
0,032969
ETH
10762515
21:50:00 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
169
125.347
bytes
51.780.525
86,31%
60.000.000
350,1
Mwei
0,018093
ETH
10762514
21:49:48 30/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
171
87.207
bytes
29.215.249
48,7%
60.000.000
177,45
Mwei
0,005164
ETH
10762513
21:49:36 30/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
169
127.679
bytes
33.839.608
56,4%
60.000.000
141,14
Mwei
0,004753
ETH
10762512
21:49:24 30/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
270
122.874
bytes
39.452.463
65,76%
60.000.000
194,12
Mwei
0,007633
ETH
  • 1
  • 78
  • 79
  • 80
  • 81
  • 82
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana