Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:32:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000305 | ||
22:32:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007212 | ||
22:32:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
22:32:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
22:32:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
22:32:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008793 | ||
22:32:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010858 | ||
22:32:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001852 | ||
22:32:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
22:32:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
22:32:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017628 | ||
22:31:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00073785 | ||
22:31:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002317 | ||
22:31:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
22:31:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
22:31:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
22:31:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:31:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016445 | ||
22:31:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
22:31:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011951 |
