Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:57:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
13:57:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012694 | ||
13:57:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
13:57:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
13:57:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:57:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
13:56:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
13:56:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
13:56:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010053 | ||
13:56:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002876 | ||
13:56:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
13:56:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000528 | ||
13:56:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001348 | ||
13:55:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000343 | ||
13:55:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013613 | ||
13:55:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:55:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:55:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001055 | ||
13:55:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001134 | ||
13:55:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
