Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:01:14 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001764 | ||
23:01:11 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006182 | ||
23:01:07 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000239 | ||
23:01:03 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000765 | ||
23:00:59 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:00:55 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001098 | ||
23:00:52 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:00:48 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
23:00:40 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
23:00:32 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022339 | ||
23:00:24 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
23:00:16 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006244 | ||
23:00:13 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001545 | ||
23:00:09 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
23:00:05 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008496 | ||
23:00:01 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001378 | ||
22:59:57 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013444 | ||
22:59:53 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007181 | ||
22:59:50 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012175 | ||
22:59:46 14/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 33 | 0,00059574 |
